베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "rời khỏi" (1)
rời khỏi
영어
구leave, depart from
Anh ấy đã rời khỏi văn phòng sớm hơn bình thường.
He left the office earlier than usual.
관련 단어 "rời khỏi" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "rời khỏi" (2)
Động cơ bị tách rời khỏi cánh máy bay.
The engine detached from the aircraft wing.
Anh ấy đã rời khỏi văn phòng sớm hơn bình thường.
He left the office earlier than usual.
